擬娩

nghĩ vãn

Hán Việt: nghĩ vãn

Tổng quan

tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ)

Cấu tạo: (nghĩ) + (vãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ)

ja

  • JMdict couvade (custom in which a male acts out the physical process of his own child being born)