擬就

nǐ jiù nghĩ tựu

Hán Việt: nghĩ tựu · Pinyin: nǐ jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (tựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬訂完成。如:「交通部已經擬就改善高速公路交通的計畫。」

Eng

  • Cihui 擬就 ǐjiù* v. finish drafting a document/plan/etc.