擬度 nǐ dù · nghĩ độ Hán Việt: nghĩ độ · Pinyin: nǐ dù Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 度 (độ)Pinyinnǐ dùHán Việtnghĩ độCấu tạo擬 + 度 · nghĩ + độ nghĩa thành phần: nghĩ + độ Nghĩa EngCihui 擬度 ǐduó v. think over; conjecture