擬形 nghĩ hình Hán Việt: nghĩ hình Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 形 (hình)Hán Việtnghĩ hìnhCấu tạo擬 + 形 · nghĩ + hình nghĩa thành phần: nghĩ + hình Nghĩa EngCihui 擬形 ǐxíng n. <lg.> shape imitating