擬待 nǐ dài · nghĩ đãi Hán Việt: nghĩ đãi · Pinyin: nǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 待 (đãi)Pinyinnǐ dàiHán Việtnghĩ đãiCấu tạo擬 + 待 · nghĩ + đãi nghĩa thành phần: nghĩ + đãi