擬憲 nǐ xiàn · nghĩ hiến Hán Việt: nghĩ hiến · Pinyin: nǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 憲 (hiến)Pinyinnǐ xiànHán Việtnghĩ hiếnCấu tạo擬 + 憲 · nghĩ + hiến nghĩa thành phần: nghĩ + hiến