擬捍 nǐ hàn · nghĩ hãn Hán Việt: nghĩ hãn · Pinyin: nǐ hàn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 捍 (hãn)Pinyinnǐ hànHán Việtnghĩ hãnCấu tạo擬 + 捍 · nghĩ + hãn nghĩa thành phần: nghĩ + hãn