拟断 nghĩ đoạn Hán Việt: nghĩ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 拟 (nghĩ) + 断 (đoạn)Hán Việtnghĩ đoạnCấu tạo拟 + 断 · nghĩ + đoạn nghĩa thành phần: nghĩ + đoạn