擬曲 nghĩ khúc Hán Việt: nghĩ khúc Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 曲 (khúc)Hán Việtnghĩ khúcCấu tạo擬 + 曲 · nghĩ + khúc nghĩa thành phần: nghĩ + khúc Nghĩa EngCihui 擬曲 ǐqǔ n. mime