擬杆屬 nghĩ can chúc Hán Việt: nghĩ can chúc Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 杆 (can) + 屬 (chúc)Hán Việtnghĩ can chúcCấu tạo擬 + 杆 + 屬 · nghĩ + can + chúc nghĩa thành phần: nghĩ + can + chúc Nghĩa EngCihui Rhabditidoides