擬測 nghĩ trắc Hán Việt: nghĩ trắc Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 測 (trắc)Hán Việtnghĩ trắcCấu tạo擬 + 測 · nghĩ + trắc nghĩa thành phần: nghĩ + trắc Nghĩa EngCihui 擬測 ǐcè v. reconstruct ◆n. reconstruction