擬球

nǐ qiú nghĩ cầu

Hán Việt: nghĩ cầu · Pinyin: nǐ qiú

Tổng quan

(toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi

Cấu tạo: (nghĩ) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi

Eng

  • CC-CEDICT (math.) pseudosphere, a surface in ordinary space of constant negative curvature
  • Cihui (math.) pseudosphere, a surface in ordinary space of constant negative curvature