擬用 nǐ yòng · nghĩ dụng Hán Việt: nghĩ dụng · Pinyin: nǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 用 (dụng)Pinyinnǐ yòngHán Việtnghĩ dụngCấu tạo擬 + 用 · nghĩ + dụng nghĩa thành phần: nghĩ + dụng