擬疏 nǐ shū · nghĩ sơ Hán Việt: nghĩ sơ · Pinyin: nǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 疏 (sơ)Pinyinnǐ shūHán Việtnghĩ sơCấu tạo擬 + 疏 · nghĩ + sơ nghĩa thành phần: nghĩ + sơ