擬程 nǐ chéng · nghĩ trình Hán Việt: nghĩ trình · Pinyin: nǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 程 (trình)Pinyinnǐ chéngHán Việtnghĩ trìnhCấu tạo擬 + 程 · nghĩ + trình nghĩa thành phần: nghĩ + trình