擬範 nǐ fàn · nghĩ phạm Hán Việt: nghĩ phạm · Pinyin: nǐ fàn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 範 (phạm)Pinyinnǐ fànHán Việtnghĩ phạmCấu tạo擬 + 範 · nghĩ + phạm nghĩa thành phần: nghĩ + phạm