擬經

nǐ jīng nghĩ kinh

Hán Việt: nghĩ kinh · Pinyin: nǐ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt chước chữ nghĩa văn chương trong sách vở xưa. nghĩ kinh nghĩ kinh ☆Bắt chước chữ nghĩa văn chương trong sách vở xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 模擬經書。南朝陳.徐陵〈讓左僕射初表〉:「臣聞七十之歲,揚雄擬經;六十之年,平津對策。」

Eng

  • Cihui 擬經 ǐjīng v.o. copy canonical works