擬聖 nǐ shèng · nghĩ thánh Hán Việt: nghĩ thánh · Pinyin: nǐ shèng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 聖 (thánh)Pinyinnǐ shèngHán Việtnghĩ thánhCấu tạo擬 + 聖 · nghĩ + thánh nghĩa thành phần: nghĩ + thánh