擬草 nǐ cǎo · nghĩ thảo Hán Việt: nghĩ thảo · Pinyin: nǐ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 草 (thảo)Pinyinnǐ cǎoHán Việtnghĩ thảoCấu tạo擬 + 草 · nghĩ + thảo nghĩa thành phần: nghĩ + thảo