擬誼

nghĩ nghị

Hán Việt: nghĩ nghị

Tổng quan

NGHĨ NGHỊ X. Nghĩ Nghị(擬議)

Cấu tạo: 拟 (nghĩ) + 谊 (nghị)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Nghĩ Nghị(擬議)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拟人 · 拟作 · 拟具 · 拟制 · 拟古 · 拟合 · 拟声 · 拟娩