拟谊 nghĩ nghị Hán Việt: nghĩ nghị Tổng quan NGHĨ NGHỊ X. Nghĩ Nghị(擬議). Cấu tạo: 拟 (nghĩ) + 谊 (nghị)Hán Việtnghĩ nghịCấu tạo拟 + 谊 · nghĩ + nghị nghĩa thành phần: nghĩ + nghị Nghĩa ViệtCihui NGHĨ NGHỊ X. Nghĩ Nghị(擬議).