擬論 nǐ lùn · nghĩ luận Hán Việt: nghĩ luận · Pinyin: nǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 論 (luận)Pinyinnǐ lùnHán Việtnghĩ luậnCấu tạo擬 + 論 · nghĩ + luận nghĩa thành phần: nghĩ + luận Nghĩa ViệtCihui ính toán bàn bạc. nghĩ luận nghĩ luận ☆Tính toán bàn bạc.