擬質 nǐ zhì · nghĩ chất Hán Việt: nghĩ chất · Pinyin: nǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 質 (chất)Pinyinnǐ zhìHán Việtnghĩ chấtCấu tạo擬 + 質 · nghĩ + chất nghĩa thành phần: nghĩ + chất