擬足 nǐ zú · nghĩ túc Hán Việt: nghĩ túc · Pinyin: nǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 足 (túc)Pinyinnǐ zúHán Việtnghĩ túcCấu tạo擬 + 足 · nghĩ + túc nghĩa thành phần: nghĩ + túc