擬跡 nǐ jì · nghĩ tích Hán Việt: nghĩ tích · Pinyin: nǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 跡 (tích)Pinyinnǐ jìHán Việtnghĩ tíchCấu tạo擬 + 跡 · nghĩ + tích nghĩa thành phần: nghĩ + tích