拟迹 nghĩ tích Hán Việt: nghĩ tích Tổng quan Cấu tạo: 拟 (nghĩ) + 迹 (tích)Hán Việtnghĩ tíchCấu tạo拟 + 迹 · nghĩ + tích nghĩa thành phần: nghĩ + tích