擬辦

nghĩ bạn

Hán Việt: nghĩ bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針對公文要求事項,提出具體的處理意見,或解決問題的方案。如:「公文的擬辦,文字應力求具體明確,切忌模稜兩可。」

Eng

  • Cihui 擬辦 ǐbàn v. imitate in managing/operating