擬音
nghĩ âm
Hán Việt: nghĩ âm · Pinyin: nǐ yīn
Tổng quan
tạo hiệu ứng âm thanh | hiệu ứng âm thanh | (ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo hiệu ứng âm thanh | hiệu ứng âm thanh | (ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.由人造出來模仿物體、自然界所發的聲音或動物的叫聲,以加強電影、戲劇、廣播、電視等音響效果。 2.聲韻學上對一個已不使用的語言中,一個字的音讀,按照語音系統及音變規律,進行擬測的方法,稱為「擬音」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 影视片制作、戏曲表演中模拟自然界和社会生活中的各种音响效果,如雷声、马蹄声等。
Eng
- CC-CEDICT to make a sound effect|sound effect|(historical linguistics) to reconstruct the sound system of an archaic language
- Cihui to make a sound effect; sound effect; (historical linguistics) to reconstruct the sound system of an archaic language
ja
- JMdict imitative sound (in film, theatre, etc.)|sound effect