擬鯨目 nghĩ kình mục Hán Việt: nghĩ kình mục Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 鯨 (kình) + 目 (mục)Hán Việtnghĩ kình mụcCấu tạo擬 + 鯨 + 目 · nghĩ + kình + mục nghĩa thành phần: nghĩ + kình + mục Nghĩa EngCihui Cetomimiformes