擭撮 hoạch toát Hán Việt: hoạch toát Tổng quan Cấu tạo: 擭 (hoạch) + 撮 (toát)Hán Việthoạch toátCấu tạo擭 + 撮 · hoạch + toát nghĩa thành phần: hoạch + toát