擭撮 hoạch toát Hán Việt: hoạch toát Tổng quan Cấu tạo: 擭 (hoạch) + 撮 (toát)Hán Việthoạch toátCấu tạo擭 + 撮 · hoạch + toát nghĩa thành phần: hoạch + toát Từ liên quan Gần nghĩa撮合 · 撮子 · 撮弄 · 撮摩 · 撮箕 · 撮藥 · 撮要 · 撮口呼