擭阱

hoạch tịnh

Hán Việt: hoạch tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: 擭 (hoạch) + 阱 (tịnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擭1. · 擭2. · 擭地 · 擭撮 · 擭擭 · 阱兽 · 阱坑 · 阱室