摈兑 bấn đoái Hán Việt: bấn đoái Tổng quan Cấu tạo: 摈 (bấn) + 兑 (đoái)Hán Việtbấn đoáiCấu tạo摈 + 兑 · bấn + đoái nghĩa thành phần: bấn + đoái