摈抑 bấn ức Hán Việt: bấn ức Tổng quan Cấu tạo: 摈 (bấn) + 抑 (ức)Hán Việtbấn ứcCấu tạo摈 + 抑 · bấn + ức nghĩa thành phần: bấn + ức