擯罰

bấn phạt

Hán Việt: bấn phạt

Tổng quan

(術語)與擯出同。☸

Cấu tạo: 摈 (bấn) + 罚 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與擯出同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摈弃 · 摈斥 · 摈除 · 摈黜 · 擯出 · 擯治 · 擯黜 · 罚俸