擯黜
bấn truất
Hán Việt: bấn truất
Tổng quan
cách chức đuổi đi
Nghĩa
Việt
- Cihui cách chức đuổi đi
- Cihui cách chức đuổi đi。斥退廢黜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貶逐、流放。如:「古時做官的人,一有罪過,常遭擯黜。」
Eng
- Cihui 擯黜 ìnchù v. <wr.> banish; exile