擰咕

ninh cô

Hán Việt: ninh cô

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (cô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擰咕 ǐnggu v. 1. not fit 2. disagree 3. turn 4. <coll.> worm/wiggle into