擰子 ninh tử Hán Việt: ninh tử Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 子 (tử)Hán Việtninh tửCấu tạo擰 + 子 · ninh + tử nghĩa thành phần: ninh + tử Nghĩa EngCihui 擰子 íngzi n. <topo.> 1. screwdriver 2. wrench