擰性 níng xìng · ninh tính Hán Việt: ninh tính · Pinyin: níng xìng Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 性 (tính)Pinyinníng xìngHán Việtninh tínhCấu tạo擰 + 性 · ninh + tính nghĩa thành phần: ninh + tính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 個性倔強。如:「這孩子天生的一副擰性。」EngCihui 擰性 nìngxìng n. doggedness; stubbornness