擰性

níng xìngninh tính

Hán Việt: ninh tính · Pinyin: níng xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.个性倔强。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

個性倔強。如:「這孩子天生的一副擰性。」

Cấu tạo: 擰 (ninh) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bướng bỉnh
  • Biên soạn 擰性 nìngxìng n. doggedness; stubbornness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個性倔強。如:「這孩子天生的一副擰性。」

Eng

  • Cihui 擰性 nìngxìng n. doggedness; stubbornness

Từ liên quan

Gần nghĩa

性樂 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分