擰種
ninh chủng
Hán Việt: ninh chủng · Pinyin: níng zhǒng
Tổng quan
1.性情倔强的人。
性情倔強的人。如:「到了最後的關頭,他還這麼頑固,真是擰種。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người bướng bỉnh
- Biên soạn stubborn person
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性情倔強的人。如:「到了最後的關頭,他還這麼頑固,真是擰種。」
Eng
- Cihui 擰種 ìngzhǒng n. stubborn person