擰繞 ninh nhiễu Hán Việt: ninh nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 繞 (nhiễu)Hán Việtninh nhiễuCấu tạo擰 + 繞 · ninh + nhiễu nghĩa thành phần: ninh + nhiễu Nghĩa EngCihui 擰繞 íngrào v. wind around sth. (of wire)