擰蔥

níng cōngninh thông

Hán Việt: ninh thông · Pinyin: níng cōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。谓闹别扭﹐发生冲突。

Cấu tạo: 擰 (ninh) + 蔥 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn err; make mistakes

Eng

  • Cihui 擰蔥 íngcōng <topo.> v.o. err; make mistakes

Từ liên quan

Gần nghĩa

拧了 · 擰開 · 蔥頭 · 蔥屬 · 蔥嶺 · 蔥白 · 蔥綠 · 蔥翠