擰蔥 níng cōng · ninh thông Hán Việt: ninh thông · Pinyin: níng cōng Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 蔥 (thông)Pinyinníng cōngHán Việtninh thôngCấu tạo擰 + 蔥 · ninh + thông nghĩa thành phần: ninh + thông Nghĩa EngCihui 擰蔥 íngcōng <topo.> v.o. err; make mistakes