擱壞 các hoại Hán Việt: các hoại Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 壞 (hoại)Hán Việtcác hoạiCấu tạo擱 + 壞 · các + hoại nghĩa thành phần: các + hoại Nghĩa EngCihui 擱壞 ēhuài r.v. spoil; go bad (of food/etc.)