擱起 các khởi Hán Việt: các khởi Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 起 (khởi)Hán Việtcác khởiCấu tạo擱 + 起 · các + khởi nghĩa thành phần: các + khởi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中止、停頓。《紅樓夢》第七○回:「接著過年過節,出來許多雜事,竟將詩社擱起。」EngCihui 擱起 ēqǐ* r.v. 1. put aside 2. postpone