擲下
trịch hạ
Hán Việt: trịch hạ · Pinyin: zhì xià
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ém xuống, gieo xuống. trịch hạ trịch hạ ☆Ném xuống, gieo xuống.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請人將文件或物品送來的謙辭。如:「請將前次申請的文件,早日擲下。」
Eng
- Cihui 擲下 zhìxià r.v. 1. please hand ... to me 2. throw down