擲下

zhì xiàtrịch hạ

Hán Việt: trịch hạ · Pinyin: zhì xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.请人将物交还的谦辞。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

請人將文件或物品送來的謙辭。如:「請將前次申請的文件,早日擲下。」

Cấu tạo: 擲 (trịch) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi đến
  • Biên soạn 擲下 zhìxià r.v. 1. please hand ... to me 2. throw down

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請人將文件或物品送來的謙辭。如:「請將前次申請的文件,早日擲下。」

Eng

  • Cihui 擲下 zhìxià r.v. 1. please hand ... to me 2. throw down

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人