擲交 trịch giao Hán Việt: trịch giao Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 交 (giao)Hán Việttrịch giaoCấu tạo擲 + 交 · trịch + giao nghĩa thành phần: trịch + giao Nghĩa EngCihui 擲交 zhìjiāo v. hand over; please hand ... to