擲卦 zhì guà·trịch quái Hán Việt: trịch quái · Pinyin: zhì guà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代用蓍草占卜﹐后人代以钱。用三枚钱﹐三掷卦成﹐故称。 Cấu tạo: 擲 (trịch) + 卦 (quái)Pinyinzhì guàHán Việttrịch quáiTừ loạiđộngCấu tạo擲 + 卦 · trịch + quái nghĩa thành phần: trịch + quái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gieo quẻ Từ liên quan Gần nghĩa卦義 · 卦筮 · 卦辭 · 擲出 · 掷去 · 擲筊 · 擲色 · 擲還