擲卦 zhì guà · trịch quái Hán Việt: trịch quái · Pinyin: zhì guà Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 卦 (quái)Pinyinzhì guàHán Việttrịch quáiCấu tạo擲 + 卦 · trịch + quái nghĩa thành phần: trịch + quái Nghĩa ViệtCihui ieo quẻ mà bói. trịch quái trịch quái ☆Gieo quẻ mà bói.