擲去

trịch khứ

Hán Việt: trịch khứ

Tổng quan

ném đi: quăng đi

Cấu tạo: (trịch) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném đi: quăng đi

Eng

  • Cihui 擲去 zhìqù r.v. fling away