擲柱 zhì zhù · trịch trụ Hán Việt: trịch trụ · Pinyin: zhì zhù Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 柱 (trụ)Pinyinzhì zhùHán Việttrịch trụCấu tạo擲 + 柱 · trịch + trụ nghĩa thành phần: trịch + trụ