擲梭

zhì suōtrịch toa

Hán Việt: trịch toa · Pinyin: zhì suō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.织布。 2.喻时光迅疾。 3.形容来往频繁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

織布的梭子來往不停。比喻時光飛逝。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一三下.藍采和》:「紅顏一春樹,流年一擲梭。」

Cấu tạo: 擲 (trịch) + 梭 (toa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 擲梭 hìsuō v.o. pass as quickly as a shuttle (of time)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 織布的梭子來往不停。比喻時光飛逝。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一三下.藍采和》:「紅顏一春樹,流年一擲梭。」

Eng

  • Cihui 擲梭 hìsuō v.o. pass as quickly as a shuttle (of time)

other

  • Nguồn khác Chỉ thời giờ đi mau như thoi đưa

Từ liên quan

Gần nghĩa

擲出 · 掷去 · 擲筊 · 擲色 · 擲還 · 掷钱 · 擲下 · 擲卦