擲楯 zhì dùn · trịch thuẫn Hán Việt: trịch thuẫn · Pinyin: zhì dùn Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 楯 (thuẫn)Pinyinzhì dùnHán Việttrịch thuẫnCấu tạo擲 + 楯 · trịch + thuẫn nghĩa thành phần: trịch + thuẫn