擲瓶 trịch bình Hán Việt: trịch bình Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 瓶 (bình)Hán Việttrịch bìnhCấu tạo擲 + 瓶 · trịch + bình nghĩa thành phần: trịch + bình Nghĩa EngCihui 擲瓶 zhìpíng v.o. throw the bottle (in launching a ship)